beauty sleep

beauty sleep

She gets her beauty sleep by going to bed early.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ trước nửa đêm: "beauty sleep" một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ giấc ngủ diễn ra trước nửa đêm, thường được cho lợi cho sức khỏe sắc đẹp, giúp làn da tươi trẻ tinh thần sảng khoái. Cụm từ này nhấn mạnh niềm tin rằng ngủ sớm mang lại lợi ích thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn cố gắng giấc ngủ trước nửa đêm bằng cách đi ngủ trước 10 giờ tối.)
  • (Đừng làm phiền tôi; tôi cần giấc ngủ trước nửa đêm để trông tươi tắn vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch up on beauty sleep": ngủ để lấy lại vẻ ngoài khỏe mạnh.

    • After a long week of work, she spent the weekend catching up on her beauty sleep. (Sau một tuần làm việc dài, ấy dành cuối tuần để ngủ lấy lại sức khỏe sắc đẹp.)
  • "to miss one's beauty sleep": bỏ lỡ giấc ngủ trước nửa đêm.

    • He missed his beauty sleep because of the late party. (Anh ấy đã bỏ lỡ giấc ngủ trước nửa đêm bữa tiệc muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty rest (n): giấc ngủ đẹp (từ đồng nghĩa thông tục, ít phổ biến hơn).
    • I need some beauty rest before the big meeting. (Tôi cần một giấc ngủ đẹp trước cuộc họp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep before midnight: giấc ngủ trước nửa đêm (cách diễn đạt trực tiếp, không mang tính thành ngữ).
  • Early sleep: ngủ sớm (diễn đạt chung về thói quen ngủ sớm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "beauty sleep".
Thành ngữ liên quan
  • Beauty is only skin deep: vẻ đẹp chỉ bề ngoài (thành ngữ đối lập, nhấn mạnh giá trị bên trong hơn vẻ bề ngoài).
    • She may not have beauty sleep, but beauty is only skin deep. ( ấy có thể không giấc ngủ trước nửa đêm, nhưng vẻ đẹp chỉ bề ngoài thôi.)